Thời gian phát hành:2026-07-08 10:46:54 Nhân khí:
Tác giả: Lê Quang Minh – Kỹ sư trưởng Yuchai Việt Nam, 12 năm kinh nghiệm
Cập nhật: 08/07/2026
Đọc nhanh: ~6 phút
SEO Title: Bảng giá phụ kiện máy phát điện (ATS, vỏ chống ồn, tủ chuyển nguồn)
SEO Description: Bảng giá chi tiết phụ kiện máy phát điện 7/2026: ATS Schneider/ABB, vỏ chống ồn 65-75dB, tủ chuyển nguồn tự động, bồn dầu. So sánh thương hiệu.
Keywords: bảng giá ATS, vỏ chống ồn máy phát điện, tủ chuyển nguồn tự động, phụ kiện máy phát điện
Alt: Tủ ATS Schneider và vỏ chống ồn máy phát điện
Internal links:
- Pillar 2: Bảng Giá Toàn Tập
- Cluster ATS Lắp Đặt
Một trong những sai lầm phổ biến nhất tôi gặp khi tư vấn khách hàng là: họ chỉ so sánh giá máy, bỏ qua phụ kiện. Thực tế, với một hệ thống máy phát điện hoàn chỉnh:

Một bệnh viện ở Bình Dương năm 2023 mua máy Yuchai 500kVA giá 1.28 tỷ, nhưng tổng dự án cuối cùng là 1.95 tỷ — phụ kiện + lắp đặt chiếm 670 triệu. Nếu khách hàng biết trước, họ sẽ chuẩn bị ngân sách tốt hơn.
Bài này tôi liệt kê đầy đủ 6 nhóm phụ kiện + bảng giá 2026 + 3 case study.
ATS (Automatic Transfer Switch) là thiết bị bắt buộc nếu muốn máy phát tự khởi động khi mất điện lưới. Nó theo dõi điện áp lưới, khi mất → ra lệnh cho máy phát khởi động → chuyển tải sang máy phát trong 5-15 giây.
| Công suất máy | Dòng điện | Schneider ATS | ABB ATS | Hanyoung (Hàn Quốc) | EATON (Mỹ) |
|---|---|---|---|---|---|
| --- | --- | --- | --- | --- | --- |
| 50-100kVA | 100-200A | 35 - 55 triệu | 45 - 70 triệu | 25 - 40 triệu | 55 - 80 triệu |
| 250kVA | 400-630A | 65 - 95 triệu | 85 - 120 triệu | 50 - 75 triệu | 95 - 130 triệu |
| 500kVA | 800-1250A | 120 - 180 triệu | 150 - 220 triệu | 90 - 130 triệu | 180 - 260 triệu |
| 1000kVA | 1600-2500A | 220 - 350 triệu | 280 - 420 triệu | 180 - 260 triệu | 350 - 480 triệu |
Khuyến nghị của tôi:
Vỏ chống ồn giảm tiếng ồn từ 105 dB (máy trần) xuống 65-75 dB(A) @ 7m. Bắt buộc khi lắp gần khu dân cư, bệnh viện, khách sạn, trường học.
| Công suất | Vỏ tiêu chuẩn (75 dB) | Vỏ cao cấp (65 dB) | Vỏ container (55 dB) |
|---|---|---|---|
| --- | --- | --- | --- |
| 50-100kVA | 12 - 18 triệu | 20 - 28 triệu | 45 - 70 triệu |
| 250kVA | 20 - 28 triệu | 35 - 50 triệu | 80 - 120 triệu |
| 500kVA | 35 - 50 triệu | 60 - 85 triệu | 120 - 180 triệu |
| 1000kVA | 60 - 85 triệu | 95 - 130 triệu | 180 - 260 triệu |
Lưu ý: vỏ "tiêu chuẩn" đáp ứng QCVN 26:2010/BTNMT (ban ngày 70 dB, ban đêm 55 dB tại khu dân cư). Vỏ "cao cấp" 65 dB phù hợp khu dân cư yên tĩnh, bệnh viện. Vỏ "container" 55 dB dùng cho khu resort/khách sạn 5 sao.
Bồn dầu tích hợp sẵn trong máy (130-2000L tùy công suất) cho phép chạy 6-10 giờ. Nếu cần chạy lâu hơn (12-24 giờ), cần bồn dầu phụ ngoài.
| Dung tích | Chất liệu | Giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| --- | --- | --- | --- |
| 500L | Thép sơn chống rỉ | 8 - 12 triệu | Cho 50-100kVA, chạy 12-15h |
| 1000L | Thép mạ kẽm | 14 - 20 triệu | Cho 250kVA, chạy 10-12h |
| 2000L | Thép mạ kẽm | 22 - 32 triệu | Cho 500kVA, chạy 10-12h |
| 5000L | Thép hàn | 45 - 70 triệu | Cho 1000kVA, chạy 12-15h |
| 10000L | Bồn ngầm bê tông | 90 - 150 triệu | Cho dự án lớn, chạy 24h+ |
Quy định: Bồn dầu > 2000L cần đăng ký với Sở Công Thương và tuân thủ Nghị định 35/2017/NĐ-CP về an toàn phòng cháy chữa cháy.
Khí thải máy phát điện chứa CO, NOx, bụi — phải xả ra ngoài qua ống dẫn kín + bộ giảm thanh.
| Công suất | Ống xả inox 304 + giảm thanh | Giá | Bắt buộc? |
|---|---|---|---|
| --- | --- | --- | --- |
| 50-100kVA | Ø100mm × 5m | 8 - 15 triệu | ✅ Có |
| 250kVA | Ø150mm × 8m | 15 - 25 triệu | ✅ Có |
| 500kVA | Ø200mm × 10m | 22 - 35 triệu | ✅ Có |
| 1000kVA | Ø250mm × 12m | 35 - 55 triệu | ✅ Có |
Lưu ý: Ống xả dài > 8m nên có bộ giảm thanh trung gian (silencer) để giảm 15-20 dB nữa. Chi phí thêm 5-12 triệu.
Với hệ thống này, anh chị theo dõi máy phát qua điện thoại/máy tính ở bất cứ đâu. Nhận cảnh báo SMS/email khi:
| Thương hiệu | Tính năng | Giá (kèm lắp đặt) |
|---|---|---|
| --- | --- | --- |
| Deep Sea WebNet (Anh) | Cơ bản, ổn định | 12 - 25 triệu |
| ComAp InteliVision (Czech) | Nâng cao, hỗ trợ song song | 25 - 55 triệu |
| DEIF AGI 400 (Đan Mạch) | Chuyên nghiệp, Tier III/IV | 45 - 80 triệu |
| Custom (GSM/4G + IoT) | Linh hoạt, giá rẻ | 8 - 15 triệu |
Khuyến nghị:
Cáp điện kết nối máy phát với tủ điện tổng, khoảng cách 5-50m tùy vị trí. Tủ đóng cắt phụ (ACB/MCCB) bảo vệ quá tải, ngắn mạch.
| Công suất | Cáp điện (đồng, vặn xoắn) | Tủ ACB/MCCB | Tổng giá |
|---|---|---|---|
| --- | --- | --- | --- |
| 50-100kVA | 3×50mm² + 1×25mm² (5-15m) | Schneider 200A | 12 - 28 triệu |
| 250kVA | 3×120mm² + 1×70mm² (10-30m) | Schneider 630A | 25 - 60 triệu |
| 500kVA | 3×240mm² + 1×120mm² (15-50m) | Schneider 1250A | 50 - 120 triệu |
| 1000kVA | 2×(3×240mm²) + 1×150mm² (20-80m) | Schneider 2500A | 95 - 250 triệu |
| Công suất máy | Tổng phụ kiện (ước tính) | % so với giá máy |
|---|---|---|
| --- | --- | --- |
| 50kVA | 65 - 100 triệu | ~50% |
| 100kVA | 95 - 150 triệu | ~45% |
| 250kVA | 180 - 280 triệu | ~35% |
| 500kVA | 320 - 480 triệu | ~30% |
| 1000kVA | 580 - 850 triệu | ~28% |
Insight: Phụ kiện tỷ lệ nghịch với công suất máy. Máy nhỏ (50kVA) phụ kiện có thể chiếm 50% tổng đầu tư, máy lớn (1000kVA) chỉ chiếm 28%.
Không khuyến nghị. ATS liên quan đến an toàn điện, kết nối điện lưới — phải có thợ điện có chứng chỉ + giám sát kỹ thuật. Sai sót có thể gây chập điện, cháy nổ, hoặc mất an toàn cho người vận hành.
Có, nhẹ. Vỏ chống ồn có thể làm giảm công suất 2-5% do hạn chế thông gió. Yuchai đã tính toán bù trừ trong cấu hình, nên thực tế không ảnh hưởng đáng kể.
| Loại | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| --- | --- | --- |
| Bồn nổi (trên mặt đất) | Dễ kiểm tra, sửa chữa, giá rẻ | Tốn diện tích, dễ bị va chạm |
| Bồn ngầm (chôn dưới đất) | Tiết kiệm diện tích, an toàn PCCC | Khó kiểm tra rỉ rò, giá cao hơn 30-50% |
Tôi khuyên bồn nổi cho dự án < 5000L, bồn ngầm cho dự án > 10000L.
Yuchai Việt Nam — Đại lý ủy quyền chính thức
Tác giả: Lê Quang Minh – Kỹ sư trưởng Yuchai Việt Nam, 12 năm kinh nghiệm
© 2026 chinazbpower.com